Tóm tắt đề xuất
Bên A — SonTungNguyen.com vận hành lớp Barre và wellness tại tầng 18 Gemma Hotel. Bên B — Gemma Hotel cung cấp không gian tầng 18 gồm hồ bơi, studio và phòng locker.
Vốn setup: 70.000.000 ₫ — do Bên A chịu. Không gian do Bên B cung cấp. Doanh thu chia theo tỷ lệ thoả thuận, thời hạn 3 năm có gia hạn.
Hạng mục 1 — Setup lại không gian tầng 18
| Khu vực | Diện tích | Việc cần làm |
|---|---|---|
| Studio Barre | ~28 m² | 3 thanh barre lắp tường, sàn tập, gương 10m², 2 điều hoà 1.5HP |
| Phòng locker | 40 m² | Sửa chữa, 20 tủ locker, khu WC / thay đồ |
| Hồ bơi | ~25 m² | Giữ nguyên — chỉ bảo trì và đưa vào gói dịch vụ |
Thanh barre — thông số kỹ thuật
Mình tính luôn thông số để hai bên trao đổi thẳng với nhà thầu:
| Thông số | Giá trị | Nguồn tham chiếu |
|---|---|---|
| Chiều dài mỗi thanh | 3 m | Sport-Thieme standard lengths: 1,5 · 2 · 2,5 · 3 m |
| Chiều cao lắp đặt | 100–110 cm từ sàn | Sport-Thieme: 100–110cm cho người lớn; Harlequin: 81–117cm (ngang hông) |
| Đường kính | 40 mm | Chuẩn phổ biến 40mm cho cả người lớn và trẻ em |
| Chất liệu | Gỗ maple hoặc beech | Harlequin Maple Barres: Ø 4–5 cm |
| Số thanh | 3 thanh, tổng 9 m | Đủ chỗ cho lớp 8 người, có khoảng giãn |
| Kiểu lắp | Bắt vít vào tường chịu lực | Harlequin Wall-Mounted Kit |
Điểm cần lưu ý: barre lắp tường không được lắp lên sàn đàn hồi (sprung floor). Nếu tầng 18 có sàn đàn hồi, phải dùng bracket lắp sàn riêng.
Điều hoà 1.5 ngựa — giá thị trường
Khảo sát trên sàn mua bán đồ cũ (Chợ Tốt, 09/2026):
| Loại | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cũ — Panasonic 1.5HP không inverter | 2.300.000 ₫ | Trả mặt bằng, hết bảo hành |
| Cũ — Daikin 1.5HP mới 95% | 2.900.000 ₫ | |
| Cũ — Daikin Inverter 1.5HP | 3.500.000 ₫ | |
| Cũ — Sumikura 1.5HP (Đà Nẵng) | 4.500.000 ₫ | Người bán tại Đà Nẵng |
| Cũ — Toshiba nội địa Nhật 99% | 4.800.000 ₫ | |
| Mới — Casper 1 chiều 12000 BTU | 6.100.000 ₫ | |
| Mới — Casper Inverter 1.5HP | ~7.200.000 ₫ |
Dự toán dùng 3.000.000 ₫/máy × 2 máy = 6.000.000 ₫ — mức trung bình của dòng cũ còn tốt. Nếu mua mới, chi phí tăng thêm khoảng 8–10 triệu.
Hạng mục 2 — Chi phí vận hành hàng tháng
| Khoản mục | Chi phí/tháng |
|---|---|
| Hồ bơi — điện (máy lọc, bơm) | 1.500.000 ₫ |
| Hồ bơi — nước bổ sung (3–5% thể tích) | 500.000 ₫ |
| Hồ bơi — hoá chất xử lý | 800.000 ₫ |
| Hồ bơi — bảo trì định kỳ | 500.000 ₫ |
| Studio — điều hoà 2 máy | 1.200.000 ₫ |
| Studio — điện và đèn | 800.000 ₫ |
| Studio — vệ sinh | 600.000 ₫ |
| Studio — bảo trì thiết bị | 400.000 ₫ |
| Tổng | 6.300.000 ₫/tháng |
Tham chiếu thị trường: hồ bơi dưới 40 m² có tổng chi phí vận hành 2–5 triệu ₫/tháng. Mức 3,3 triệu cho hồ ~25 m² nằm trong khoảng này.
Định hướng kinh doanh — bộ môn Barre
Bảng giá đề xuất
| Gói | Giá |
|---|---|
| 1 buổi (drop-in) | 250.000 ₫ |
| 10 buổi | 2.200.000 ₫ |
| 20 buổi | 4.000.000 ₫ |
| Tháng | 3.500.000 ₫ |
| Quý | 9.000.000 ₫ |
| PT 1-1 | 500.000 ₫/buổi |
| Combo Barre + hồ bơi | 300.000 ₫/buổi |
Tham chiếu thị trường Đà Nẵng: giá Pilates phổ biến 200.000–300.000 ₫/buổi, một số studio boutique cao cấp 300.000–500.000 ₫/buổi. Gói 1-1 reformer có thể lên 500.000–800.000 ₫/giờ. Mức giá đề xuất nằm ở giữa — không phải rẻ nhất, không phải đắt nhất.
Doanh thu dự kiến theo tháng
| Tháng | Doanh thu | Lũy kế |
|---|---|---|
| T1 — xây dựng, marketing | 12 tr | 12 tr |
| T2 — soft opening | 24 tr | 36 tr |
| T3 — tăng trưởng | 38 tr | 74 tr |
| T4 — vượt vốn | 52 tr | 126 tr |
| T5 — ổn định | 60 tr | 186 tr |
| T6 — tối ưu | 64 tr | 250 tr |
Mục tiêu hoàn vốn 4 tháng. Lũy kế doanh thu vượt mốc 70 triệu ở tháng thứ 4. Lưu ý: đây là doanh thu, chưa trừ chi phí vận hành (6,3 tr/tháng) và phần chia cho Bên B.
Hai nhóm khách hàng
Nhóm 1 — Thu nhập cao (ba mẹ, người lớn tuổi)
| Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
| Độ tuổi | 30–55 |
| Thu nhập | 20–50 triệu ₫/tháng |
| Quan tâm | Sức khoẻ, tư thế, giảm đau lưng – cổ |
| Khả năng chi trả | 3–5 triệu ₫/tháng |
| Kênh tiếp cận | Facebook, Instagram, hợp tác spa và phòng khám |
| Điểm bán | Sàng lọc 15 test trước khi tập — nhóm này có tiền sử chấn thương, đây là điểm quyết định |
Nhóm 2 — 15 đến 28 tuổi
| Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
| Độ tuổi | 15–28 |
| Thu nhập | 5–15 triệu ₫/tháng |
| Sở thích | Thời trang, mạng xã hội, kết nối bạn bè |
| Mong muốn | Vóc dáng, đăng được, thuộc một nhóm |
| Khả năng chi trả | 1–2 triệu ₫/tháng |
| Kênh tiếp cận | TikTok, influencer, ưu đãi sinh viên, mua theo nhóm |
| Điểm bán | Lớp 8 người, 45 phút, có barre và gương — chụp ảnh đẹp |
Hai nhóm dùng chung một studio nhưng khác khung giờ: nhóm thu nhập cao tập sáng sớm và giữa ngày; nhóm trẻ tập sau 17h. Không cạnh tranh chỗ.
Ưu nhược điểm thị trường luyện tập
Đà Nẵng
Ưu: Pilates và barre đang tăng nhanh; Đà Nẵng nằm trong nhóm thành phố mở phòng Pilates mới nhiều nhất (cùng Đà Lạt, Nha Trang, Quy Nhơn); là điểm đến du lịch nên có dòng khách ngắn hạn; cộng đồng người Hàn đông và có văn hoá chi trả cho dịch vụ thể thao.
Nhược: Số studio cùng phân khúc đã bắt đầu dày ở trung tâm (PRIME, Paragate, Elite, California, TA Galaxy…); thị trường phụ thuộc mùa du lịch; khách địa phương còn nhạy giá.
Việt Nam
Ưu: Pilates dự kiến chiếm 46% số studio mở mới trong 2025; tốc độ tăng trưởng Pilates 11,2%/năm (CAGR 2025–2034); nhóm khách văn phòng thu nhập khá – cao là nhóm chính và có khả năng chi trả ổn định.
Nhược: Barre tại Mỹ đã ở giai đoạn bão hoà (Pure Barre 625 studio cuối 2025, doanh số đi ngang) — nghĩa là mô hình có tuổi thọ chứ không phải làn sóng mới; cạnh tranh từ các chuỗi lớn có vốn; chi phí mặt bằng ở trung tâm tăng.
Nguyên tắc hợp tác A & B
Bên A — SonTungNguyen.com
- Đầu tư thiết bị — mua sắm và lắp đặt toàn bộ barre, điều hoà, dụng cụ tập (70 triệu ₫).
- Vận hành — quản lý lịch lớp, nhân sự, chất lượng giảng dạy.
- Chất lượng chuyên môn — bộ test sàng lọc 15 bước chạy trước khi học viên vào bài nặng.
- Chi phí vận hành — điện, nước, hoá chất, bảo trì: 6,3 triệu ₫/tháng.
- Marketing — nội dung, kênh phân phối, thương hiệu.
Bên B — Gemma Hotel
- Không gian — tầng 18 (~68 m²) gồm hồ bơi, studio, phòng locker, trong suốt thời hạn hợp tác.
- Hạ tầng — đảm bảo điện, nước, hồ bơi và hệ thống an toàn hoạt động bình thường.
- Khách hàng — giới thiệu khách lưu trú, đặc biệt khách quốc tế và khách Hàn.
- Hỗ trợ truyền thông — quảng bá dịch vụ trong khuôn viên khách sạn.
- Phối hợp bảo trì — không để việc sửa chữa của khách sạn làm gián đoạn lịch lớp mà không báo trước.
Cam kết chung
- Thời hạn 3 năm, có điều khoản gia hạn.
- Bên A được quyền ưu tiên gia hạn.
- Thay đổi về giá hoặc cấu trúc dịch vụ phải thoả thuận chung.
- Có ghi nhận bằng văn bản cho mọi thay đổi — không thoả thuận miệng.
Điểm cần hai bên thống nhất trước khi ký
- Tỷ lệ chia doanh thu — đề xuất khởi điểm 70/30 nghiêng về Bên A (bên đầu tư và vận hành), xem lại sau 6 tháng dựa trên số liệu thực tế.
- Ai chịu chi phí vận hành hồ bơi — nếu Bên B đang vận hành hồ bơi cho khách sạn, phần chi phí hồ bơi có thể tính gộp thay vì tách riêng.
- Khung giờ độc quyền — giờ nào studio thuộc Bên A, giờ nào khách sạn được dùng.
- Xử lý khi khách sạn sửa chữa — thời gian báo trước tối thiểu và bù giờ ra sao.
- Quyền dùng tên và hình ảnh — hai bên được dùng logo và tên của nhau trong phạm vi nào.